明資匠

míng zī jiàng minh tư tượng

Hán Việt: minh tư tượng · Pinyin: míng zī jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tư) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代官府手工业中出资雇用的有精湛技艺的工匠。其中尤为特殊的,又称巧儿匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代官府手工业中出资雇用的有精湛技艺的工匠。其中尤为特殊的,又称巧儿匠。