明辨的
minh biện đích
Hán Việt: minh biện đích
Tổng quan
thận trọng, cẩn thận; do thận trọng, do cẩn thận, khôn ngoan, do khôn ngoan, biện pháp khôn ngoan thận trọng, sự cân nhắc thận trọng
Nghĩa
Việt
- Cihui thận trọng, cẩn thận; do thận trọng, do cẩn thận, khôn ngoan, do khôn ngoan, biện pháp khôn ngoan thận trọng, sự cân nhắc thận trọng