明远楼 minh viễn lâu Hán Việt: minh viễn lâu Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 远 (viễn) + 楼 (lâu)Hán Việtminh viễn lâuCấu tạo明 + 远 + 楼 · minh + viễn + lâu nghĩa thành phần: minh + viễn + lâu