明远楼 minh viễn lâu Hán Việt: minh viễn lâu Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 远 (viễn) + 楼 (lâu)Hán Việtminh viễn lâuCấu tạo明 + 远 + 楼 · minh + viễn + lâu nghĩa thành phần: minh + viễn + lâu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.南宋宮中的樓閣。 2.清代的各省試院,在至公堂前設置的高樓。