明鏡不疲

míng jìng bù pí minh kính bất bì

Hán Việt: minh kính bất bì · Pinyin: míng jìng bù pí

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (kính) + (bất) + (bì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明鏡屢照而不感疲勞。比喻人的智慧,多用無傷。《幼學瓊林.卷四.文事類》:「不嫌問難曰:明鏡不疲。」