明銳度 minh duệ độ Hán Việt: minh duệ độ Tổng quan (Tech) độ phân giải, độ phân tích Cấu tạo: 明 (minh) + 銳 (duệ) + 度 (độ)Hán Việtminh duệ độCấu tạo明 + 銳 + 度 · minh + duệ + độ nghĩa thành phần: minh + duệ + độ Nghĩa ViệtCihui (Tech) độ phân giải, độ phân tích