明鏡電視 míng jìng diàn shì · minh kính điện thị Hán Việt: minh kính điện thị · Pinyin: míng jìng diàn shì Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 鏡 (kính) + 電 (điện) + 視 (thị)Pinyinmíng jìng diàn shìHán Việtminh kính điện thịCấu tạo明 + 鏡 + 電 + 視 · minh + kính + điện + thị nghĩa thành phần: minh + kính + điện + thị