明間兒

minh gian nhi

Hán Việt: minh gian nhi

Tổng quan

gian ngoài: nhà ngoài

Cấu tạo: (minh) + (gian) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gian ngoài; nhà ngoài。直接跟外面相通的房間。
  • Cihui gian ngoài: nhà ngoài

Eng

  • Cihui 明間兒 íngjiānr ►See míngjiān