明間兒 minh gian nhi Hán Việt: minh gian nhi Tổng quan gian ngoài: nhà ngoài Cấu tạo: 明 (minh) + 間 (gian) + 兒 (nhi)Hán Việtminh gian nhiCấu tạo明 + 間 + 兒 · minh + gian + nhi nghĩa thành phần: minh + gian + nhi Nghĩa ViệtCihui gian ngoài: nhà ngoàiEngCihui 明間兒 íngjiānr ►See míngjiān