明駝使 míng tuó shǐ · minh đà sử Hán Việt: minh đà sử · Pinyin: míng tuó shǐ Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 駝 (đà) + 使 (sử)Pinyinmíng tuó shǐHán Việtminh đà sửCấu tạo明 + 駝 + 使 · minh + đà + sử nghĩa thành phần: minh + đà + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代驿使名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代驿使名。