昏亂的 hôn loạn đích Hán Việt: hôn loạn đích Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) say mèm Cấu tạo: 昏 (hôn) + 亂 (loạn) + 的 (đích)Hán Việthôn loạn đíchCấu tạo昏 + 亂 + 的 · hôn + loạn + đích nghĩa thành phần: hôn + loạn + đích Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) say mèm