昏頭昏腦

hūn tóu hūn nǎo hôn đầu hôn não

Hán Việt: hôn đầu hôn não · Pinyin: hūn tóu hūn nǎo

Tổng quan

mơ hồ | chóng mặt | ngất xỉu

Cấu tạo: (hôn) + (đầu) + (hôn) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mơ hồ | chóng mặt | ngất xỉu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容头脑发昏,晕头转向。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容头脑迷糊,神志不清他一天到晚忙得~的,哪顾得这件事。也说昏头胀脑。

Eng

  • CC-CEDICT confused|dizzy|fainting
  • Cihui 昏頭昏腦 ūntóuhūnnǎo f.e. <coll.> 1. muddleheaded 2. absentminded; scatterbrained