昏頭的 hôn đầu đích Hán Việt: hôn đầu đích Tổng quan (Ê,cốt) lẫn, lẩm cẩm (vì tuổi già) Cấu tạo: 昏 (hôn) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việthôn đầu đíchCấu tạo昏 + 頭 + 的 · hôn + đầu + đích nghĩa thành phần: hôn + đầu + đích Nghĩa ViệtCihui (Ê,cốt) lẫn, lẩm cẩm (vì tuổi già)