昏寓钱 hôn ngụ tiễn Hán Việt: hôn ngụ tiễn Tổng quan hôn ngụ tiền (雜名)與六道錢同。☸ Cấu tạo: 昏 (hôn) + 寓 (ngụ) + 钱 (tiễn)Hán Việthôn ngụ tiễnCấu tạo昏 + 寓 + 钱 · hôn + ngụ + tiễn nghĩa thành phần: hôn + ngụ + tiễn Nghĩa ViệtCihui hôn ngụ tiền (雜名)與六道錢同。☸