昏惨剌 hôn thảm lạt Hán Việt: hôn thảm lạt Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 惨 (thảm) + 剌 (lạt)Hán Việthôn thảm lạtCấu tạo昏 + 惨 + 剌 · hôn + thảm + lạt nghĩa thành phần: hôn + thảm + lạt