昏招兒 hūn zhāo ér · hôn chiêu nhi Hán Việt: hôn chiêu nhi · Pinyin: hūn zhāo ér Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 招 (chiêu) + 兒 (nhi)Pinyinhūn zhāo érHán Việthôn chiêu nhiCấu tạo昏 + 招 + 兒 · hôn + chiêu + nhi nghĩa thành phần: hôn + chiêu + nhi