昏昏好夢 hôn hôn hảo mộng Hán Việt: hôn hôn hảo mộng Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 昏 (hôn) + 好 (hảo) + 夢 (mộng)Hán Việthôn hôn hảo mộngCấu tạo昏 + 昏 + 好 + 夢 · hôn + hôn + hảo + mộng nghĩa thành phần: hôn + hôn + hảo + mộng Nghĩa EngCihui 昏昏好夢 ūnhūnhǎomèng f.e. deep sleep with pleasant dreams M:³cháng