昏暴

hôn bạo

Hán Việt: hôn bạo

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (bạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚昧殘暴。《資治通鑑.卷一一九.宋紀一.武帝永初元年》:「彼若昏暴,民將歸汝;若其休明,汝將事之。」《聊齋志異.卷一○.珊瑚》:「媼詰得故,極道妹子昏暴,即欲送之還。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

英明