英明

yīng míng anh minh

Hán Việt: anh minh · Pinyin: yīng míng

Tổng quan

anh minh | xuất sắc

Cấu tạo: (anh) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui anh minh | xuất sắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才幹卓越而有遠見。如:「英明的領袖。」《東周列國志》第一○四回:「秦王年長,英明過人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卓越而明智:~果断|~的领导。

Eng

  • CC-CEDICT wise|brilliant
  • Cihui wise; brilliant

ja

  • JMdict intelligent|wise|bright|brilliant|clear-sighted

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贤明

Từ trái nghĩa

愚昧 · 昏庸 · 昏暴 · 昏聩