昏着兒 hūn zhe ér · hôn trứ nhi Hán Việt: hôn trứ nhi · Pinyin: hūn zhe ér Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 着 (trứ) + 兒 (nhi)Pinyinhūn zhe érHán Việthôn trứ nhiCấu tạo昏 + 着 + 兒 · hôn + trứ + nhi nghĩa thành phần: hôn + trứ + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下棋时,因一时头脑不清楚而下出的拙劣的着数;泛指不高明的主意或手段;也作昏招儿。