昏瞆 hūn guì · hôn quý Hán Việt: hôn quý · Pinyin: hūn guì Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 瞆 (quý)Pinyinhūn guìHán Việthôn quýCấu tạo昏 + 瞆 · hôn + quý nghĩa thành phần: hôn + quý Từ liên quan Từ đồng nghĩa糊涂 · 颟顸