昏瞆

hūn guì hôn quý

Hán Việt: hôn quý · Pinyin: hūn guì

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (quý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.視力不明。如:「他年紀老邁,兩眼昏瞶。」 2.糊塗昏亂,不辨是非。《紅樓夢》第六九回:「如秋桐輩等人,皆是恨老爺年邁昏瞶。」也作「昏聵」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓眼睛昏花; 糊涂;认识凝; 迷糊;昏迷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓眼睛昏花。 2.糊涂;认识凝。 3.迷糊;昏迷。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

糊涂 · 颟顸