昏鏡重明

hūn jìng chóng míng hôn kính trọng minh

Hán Việt: hôn kính trọng minh · Pinyin: hūn jìng chóng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (kính) + (trọng) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將昏暗無光的銅鏡重新磨亮。比喻重見光明。元.無名氏《神奴兒》第四折:「今日投至見大人,似那撥雲見日,昏鏡重明。」也作「昏鏡重磨」。