昏钟鸣 hôn chung minh Hán Việt: hôn chung minh Tổng quan hôn chung minh (雜語)昏鐘之鳴時也。禪林之語。☸ Cấu tạo: 昏 (hôn) + 钟 (chung) + 鸣 (minh)Hán Việthôn chung minhCấu tạo昏 + 钟 + 鸣 · hôn + chung + minh nghĩa thành phần: hôn + chung + minh Nghĩa ViệtCihui hôn chung minh (雜語)昏鐘之鳴時也。禪林之語。☸