昏鏡重明

hūn jìng chóng míng hôn kính trọng minh

Hán Việt: hôn kính trọng minh · Pinyin: hūn jìng chóng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (kính) + (trọng) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将昏暗的铜镜重新打磨光亮。比喻重见光明。