昏黯黲 hūn àn cǎn Pinyin: hūn àn cǎn Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 黯 (ảm) + 黲Pinyinhūn àn cǎnCấu tạo昏 + 黯 + 黲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容昏黑。Tân Hoa Tự Điển 1.形容昏黑。