易付卡 yì fù kǎ · dịch phó tạp Hán Việt: dịch phó tạp · Pinyin: yì fù kǎ Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 付 (phó) + 卡 (tạp)Pinyinyì fù kǎHán Việtdịch phó tạpCấu tạo易 + 付 + 卡 · dịch + phó + tạp nghĩa thành phần: dịch + phó + tạp