易位子 dịch vị tử Hán Việt: dịch vị tử Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 位 (vị) + 子 (tử)Hán Việtdịch vị tửCấu tạo易 + 位 + 子 · dịch + vị + tử nghĩa thành phần: dịch + vị + tử Nghĩa EngCihui translocon