易來易去 dịch lai dịch khứ Hán Việt: dịch lai dịch khứ Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 來 (lai) + 易 (dịch) + 去 (khứ)Hán Việtdịch lai dịch khứCấu tạo易 + 來 + 易 + 去 · dịch + lai + dịch + khứ nghĩa thành phần: dịch + lai + dịch + khứ Nghĩa EngCihui 易來易去 ìláiyìqù v.p. easy come, easy go