易元光 yì yuán guāng · dịch nguyên quang Hán Việt: dịch nguyên quang · Pinyin: yì yuán guāng Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 元 (nguyên) + 光 (quang)Pinyinyì yuán guāngHán Việtdịch nguyên quangCấu tạo易 + 元 + 光 · dịch + nguyên + quang nghĩa thành phần: dịch + nguyên + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"易玄光"。