易分解 yì fēn jiě · dịch phân giải Hán Việt: dịch phân giải · Pinyin: yì fēn jiě Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 分 (phân) + 解 (giải)Pinyinyì fēn jiěHán Việtdịch phân giảiCấu tạo易 + 分 + 解 · dịch + phân + giải nghĩa thành phần: dịch + phân + giải