易咳淨 dịch khái tịnh Hán Việt: dịch khái tịnh Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 咳 (khái) + 淨 (tịnh)Hán Việtdịch khái tịnhCấu tạo易 + 咳 + 淨 · dịch + khái + tịnh nghĩa thành phần: dịch + khái + tịnh Nghĩa EngCihui acetylcysteine