易學難精

dịch học nan tinh

Hán Việt: dịch học nan tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (học) + (nan) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 易學難精 ìxuénánjīng f.e. easy to learn but difficult to master