易度值 dịch độ trị Hán Việt: dịch độ trị Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 度 (độ) + 值 (trị)Hán Việtdịch độ trịCấu tạo易 + 度 + 值 · dịch + độ + trị nghĩa thành phần: dịch + độ + trị Nghĩa EngCihui 易度值 ìdùzhí n. <lg.> facility value