易感者

dịch cảm giả

Hán Việt: dịch cảm giả

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (cảm) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 易感者 ìgǎnzhě <med.> n. a susceptible person M:ge/¹míng/²wèi