易折斷 yì zhé duàn · dịch chiết đoạn Hán Việt: dịch chiết đoạn · Pinyin: yì zhé duàn Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 折 (chiết) + 斷 (đoạn)Pinyinyì zhé duànHán Việtdịch chiết đoạnCấu tạo易 + 折 + 斷 · dịch + chiết + đoạn nghĩa thành phần: dịch + chiết + đoạn