易拉式 yì lā shì · dịch lạp thức Hán Việt: dịch lạp thức · Pinyin: yì lā shì Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 拉 (lạp) + 式 (thức)Pinyinyì lā shìHán Việtdịch lạp thứcCấu tạo易 + 拉 + 式 · dịch + lạp + thức nghĩa thành phần: dịch + lạp + thức