易拉罐
dịch lạp quán
Hán Việt: dịch lạp quán · Pinyin: yì lā guàn
Tổng quan
lon có nắp giật | dễ mở (với khoen)
Nghĩa
Việt
- Cihui lon có nắp giật | dễ mở (với khoen)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种装饮料或其他流质食品的金属罐,封闭罐口的金属片很容易拉开,所以叫易拉罐。
Eng
- CC-CEDICT pull-top can|easy-open can (with ring-pull)
- Cihui pull-top can; easy-open can (with ring-pull)