易損件 yì sǔn jiàn · dịch tổn kiện Hán Việt: dịch tổn kiện · Pinyin: yì sǔn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 損 (tổn) + 件 (kiện)Pinyinyì sǔn jiànHán Việtdịch tổn kiệnCấu tạo易 + 損 + 件 · dịch + tổn + kiện nghĩa thành phần: dịch + tổn + kiện