易掉的 dịch điệu đích Hán Việt: dịch điệu đích Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 掉 (điệu) + 的 (đích)Hán Việtdịch điệu đíchCấu tạo易 + 掉 + 的 · dịch + điệu + đích nghĩa thành phần: dịch + điệu + đích Nghĩa EngCihui butterfingered