易損性

yì sǔn xìng dịch tổn tính

Hán Việt: dịch tổn tính · Pinyin: yì sǔn xìng

Tổng quan

tính dễ tổn thương

Cấu tạo: (dịch) + (tổn) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính dễ tổn thương

Eng

  • CC-CEDICT vulnerability
  • Cihui vulnerability