易比士 dịch bỉ sĩ Hán Việt: dịch bỉ sĩ Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 比 (bỉ) + 士 (sĩ)Hán Việtdịch bỉ sĩCấu tạo易 + 比 + 士 · dịch + bỉ + sĩ nghĩa thành phần: dịch + bỉ + sĩ Nghĩa EngCihui 易比士 ìbǐshì n. <loan> yippie