易水辭 yì shuǐ cí · dịch thủy từ Hán Việt: dịch thủy từ · Pinyin: yì shuǐ cí Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 水 (thủy) + 辭 (từ)Pinyinyì shuǐ cíHán Việtdịch thủy từCấu tạo易 + 水 + 辭 · dịch + thủy + từ nghĩa thành phần: dịch + thủy + từ