易潮石 dịch triều thạch Hán Việt: dịch triều thạch Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 潮 (triều) + 石 (thạch)Hán Việtdịch triều thạchCấu tạo易 + 潮 + 石 · dịch + triều + thạch nghĩa thành phần: dịch + triều + thạch Nghĩa EngCihui trudellite