易熔塞 yì róng sāi · dịch dong tắc Hán Việt: dịch dong tắc · Pinyin: yì róng sāi Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 熔 (dong) + 塞 (tắc)Pinyinyì róng sāiHán Việtdịch dong tắcCấu tạo易 + 熔 + 塞 · dịch + dong + tắc nghĩa thành phần: dịch + dong + tắc