易熔金 dịch dong kim Hán Việt: dịch dong kim Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 熔 (dong) + 金 (kim)Hán Việtdịch dong kimCấu tạo易 + 熔 + 金 · dịch + dong + kim nghĩa thành phần: dịch + dong + kim Nghĩa EngCihui 易熔金 ìróngjīn n. fusible metal