易燃液 yì rán yè · dịch nhiên dịch Hán Việt: dịch nhiên dịch · Pinyin: yì rán yè Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 燃 (nhiên) + 液 (dịch)Pinyinyì rán yèHán Việtdịch nhiên dịchCấu tạo易 + 燃 + 液 · dịch + nhiên + dịch nghĩa thành phần: dịch + nhiên + dịch