易爆性 yì bào xìng · dịch bạo tính Hán Việt: dịch bạo tính · Pinyin: yì bào xìng Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 爆 (bạo) + 性 (tính)Pinyinyì bào xìngHán Việtdịch bạo tínhCấu tạo易 + 爆 + 性 · dịch + bạo + tính nghĩa thành phần: dịch + bạo + tính