易理解

yì lǐ jiě dịch lí giải

Hán Việt: dịch lí giải · Pinyin: yì lǐ jiě

Tổng quan

dễ hiểu | dễ nắm bắt

Cấu tạo: (dịch) + (lí) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ hiểu | dễ nắm bắt

Eng

  • CC-CEDICT easy to grasp|easily understood
  • Cihui easy to grasp; easily understood