易用性

yì yòng xìng dịch dụng tính

Hán Việt: dịch dụng tính · Pinyin: yì yòng xìng

Tổng quan

dễ sử dụng | tính khả dụng

Cấu tạo: (dịch) + (dụng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ sử dụng | tính khả dụng

Eng

  • CC-CEDICT ease of use|usability
  • Cihui ease of use; usability